Showing 1,621-1,640 of 1,869 items.
STTNgân HàngKhoản VayThời HạnTuổi VayLãi SuấtMã SPHồ SơGhi ChúGiới Hạn
1621Prudential Finance10 - 8006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1622Prudential Finance10 - 8006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1623Prudential Finance10 - 8006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1624Prudential Finance10 - 8006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1625Prudential Finance10 - 8006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1626Prudential Finance10 - 8006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1627Prudential Finance10 - 8006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1628Prudential Finance10 - 8006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1629Prudential Finance10 - 8006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1630Prudential Finance10 - 6006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1631Prudential Finance10 - 6006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1632Prudential Finance10 - 6006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1633Prudential Finance10 - 6006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1634Prudential Finance10 - 6006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1635Prudential Finance10 - 6006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1636Prudential Finance10 - 6006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1637Prudential Finance10 - 6006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1638Prudential Finance10 - 6006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1639Prudential Finance10 - 4006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1640Prudential Finance10 - 4006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)