Showing 1,601-1,620 of 1,869 items.
STTNgân HàngKhoản VayThời HạnTuổi VayLãi SuấtMã SPHồ SơGhi ChúGiới Hạn
1601Prudential Finance 10 - 40 06 - 48 21 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,8% SALPILCMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYTTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1602Prudential Finance 10 - 40 06 - 48 21 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,8% SALPILCMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYTTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1603Prudential Finance 10 - 40 06 - 48 21 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,8% SALPILCMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYTTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1604Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánLàm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1605Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánLàm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1606Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánLàm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1607Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánLàm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1608Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánLàm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1609Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánLàm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1610Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánLàm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1611Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánLàm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1612Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánLàm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1613Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,6%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1614Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,6%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1615Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,6%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1616Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,6%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1617Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,6%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1618Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,6%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1619Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,6%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
1620Prudential Finance10 - 10006 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ)1,6%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ + BHYT + Bằng khoánTổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 6 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)