Showing 101-120 of 1,874 items.
| STT | Ngân Hàng | Khoản Vay | Thời Hạn | Tuổi Vay | Lãi Suất | Mã SP | Hồ Sơ | Ghi Chú | Giới Hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | Bình Long, Lộc Ninh, Phước Long, Bù Đăng, Bù Đốp, Bù Gia Mập |
| 102 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | Tân Hồng ( chỉ hỗ trợ Tân Hội Cơ, Bình Phú) Hồng Ngự ( chỉ hỗ trợ Thường Phước , Thường Lạc) |
| 103 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | Tri Tôn ( Hỗ trợ 7 xã Lac Qưới , Vĩnh Gia , Vĩnh Phước, Lương An, An Tức, Cô Tô, Ô Lâm) + An Phú ( Hỗ trợ Nhơn Hội , Phú Hội) + Tịnh Biên ( Hỗ trợ An Nông , Nhơn Hưng) |
| 104 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | Ngọc Hiển, U Minh |
| 105 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | Tân Châu |
| 106 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | Võ Nhai |
| 107 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | Thái Thụy |
| 108 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | Thạnh Phú |
| 109 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | Tân Phú Đông |
| 110 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | Côn Đảo |
| 111 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | |
| 112 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.95% | SLBF02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Mã hóa đơn + Hình chụp khách hàng trước của nhà | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn + phải có thu nhập từ lương | Đức huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa |
| 113 | Prudential Finance | 10 - 100 | 06 - 48 | 21 - 65 | 1,8% | IPSP-SELF-EMPLOYED | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐBH + Biên lai 2 kỳ gần nhất (Pru miễn biên lai) | ||
| 114 | Prudential Finance | 10 - 100 | 06 - 48 | 21 - 65 | 1,8% | IPSP-SELF-EMPLOYED | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐBH + Biên lai 2 kỳ gần nhất (Pru miễn biên lai) | ||
| 115 | OCB Telesale | 15 - 50 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPH3 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tân Hồng ( chỉ hỗ trợ Tân Hội Cơ, Bình Phú) Hồng Ngự ( chỉ hỗ trợ Thường Phước , Thường Lạc) | |
| 116 | OCB Telesale | 15 - 50 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPH3 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tân Hồng ( chỉ hỗ trợ Tân Hội Cơ, Bình Phú) Hồng Ngự ( chỉ hỗ trợ Thường Phước , Thường Lạc) | |
| 117 | OCB Telesale | 15 - 50 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPH3 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tân Hồng ( chỉ hỗ trợ Tân Hội Cơ, Bình Phú) Hồng Ngự ( chỉ hỗ trợ Thường Phước , Thường Lạc) | |
| 118 | OCB Telesale | 15 - 50 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPH3 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tân Hồng ( chỉ hỗ trợ Tân Hội Cơ, Bình Phú) Hồng Ngự ( chỉ hỗ trợ Thường Phước , Thường Lạc) | |
| 119 | OCB Telesale | 15 - 50 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPH3 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | A Lưới, Nam Đông, Phú Lộc | |
| 120 | OCB Telesale | 15 - 50 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPH3 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | A Lưới, Nam Đông, Phú Lộc |