Showing 1-20 of 1,874 items.
| STT | Ngân Hàng | Khoản Vay | Thời Hạn | Tuổi Vay | Lãi Suất | Mã SP | Hồ Sơ | Ghi Chú | Giới Hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mekong | 105.000d/m3 | SÔNG CẦN GIUỘC + RẠCH | https://maps.app.goo.gl/xSc8pyyC6VTySAZF8 | (ANH HÙNG CHẠY) | ||||
| 2 | Mekong | 130.000d/m3 | TRẠM 7 | TRẠM 7 (DỰ ÁN VIN HỐC MÔN) | |||||
| 3 | Mekong sand | 85.000đ/m3 | CẦN THƠ | Ngã Tư Đòn Dông , E1, Thạnh Quới, Cần Thơ | https://maps.app.goo.gl/kUDR4jmrhuoWz5Xu6 | ||||
| 4 | MeKong Sand Holding | 100.000đ/m3 | TÂY NINH | TRẢNG BÀNG TÂY NINH | |||||
| 5 | MeKong Sand Holding | 155.000đ/m3 | VŨNG TÀU | 0917549108 | 10.349185954968592, 107.06768712701084 | ||||
| 6 | MeKong Sand Holding | 120000/M3 | CẦU HÓA AN | CẬP MẠN CẦU HÓA AN ĐỒNG NAI 0708091878 | |||||
| 7 | MeKong Sand Holding | 85.000đ/m3 | CẦU BẾN LỨC | tàu 1000m3 trở lên (bqp) | |||||
| 8 | MeKong Sand Holding | 155.000đ/m3 | Vin hốc môn | tàu vào tối đa 500m3 | |||||
| 9 | MeKong Sand Holding | 215000 | HÒN KHOAI | 0905050116 | CHƯA VAT và phí tàu 2 đầu | ||||
| 10 | MeKong Sand Holding | 135000 | CẢNG ĐỒNG NAI | cập mạn | |||||
| 11 | MeKong Sand Holding | 185.000đ/m3 | BẠC LIÊU | 0917549108 | 9.251587819111121, 105.76761803184111 | ||||
| 12 | MeKong Sand Holding | 250.000đ/m3 | PHÚ QUỐC | 0917549108 | CẬP MẠN ĐẢO PHÚ QUỐC | ||||
| 13 | MeKong Sand Holding | 150.000đ/m3 | CẦU AN HẠ | CẬP MẠN NGAY CẦU - 10.918460089483558, 106.56302142529621 | tàu tối đa 1000m3 | ||||
| 14 | MeKong Sand Holding | 100.000đ/m3 | CẦU BẾN LỨC | CẬP MẠN NGAY CẦU | |||||
| 15 | MeKong Sand Holding | 230.000/m3 | Cà mau | 8.802283553275457, 104.88559598465683 | tàu 1000m3 | ||||
| 16 | MeKong Sand Holding | 60.000đ/m3 | CẦU MỸ THUẬN | cập mạn ngay cầu | |||||
| 17 | Mirae Asset | 15 | 12 - 18 | 20 - 60 | 2.42% | FASTLOAN GOOD507 | CMND/CCCD + Hộ khẩu + BHYT công ty | Làm công ty phải có BHYT mới vay được | |
| 18 | CÔNG TY TNHH GIẦY CHING LUH VIỆT NAM | 1100555173 | Khu Công nghiệp Thuận Đạo, Thị trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Long An | Shinhanfinance | Danh sách đen | ||||
| 19 | Easy Credit | 10 - 40 | 06 - 60 | 20 - 60 | 1.45-3.07% | EASY Credit | CMND+ Hộ khẩu/GPLX + SKL 3 tháng/Sổ hưu/Quyết định | Lãi suất tùy theo thu nhập khách hàng và khoản vay | |
| 20 | Easy Credit | 10 - 90 | 06 - 60 | 20 - 60 | 0.69-2.8% | EASY Credit | CMND+ Hộ khẩu/GPLX + SKL 3 tháng/HĐLĐ | Lãi suất tùy theo thu nhập khách hàng và khoản vay |