Showing 41-60 of 1,860 items.
STT | Ngân Hàng | Khoản Vay | Thời Hạn | Tuổi Vay | Lãi Suất | Mã SP | Hồ Sơ | Ghi Chú | Giới Hạn |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | TP Bank Fico | 10 - 75 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.52% | GOLD | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Giờ |
42 | TP Bank Fico | 10 - 60 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.87% | TTTANIUM | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Giờ |
43 | TP Bank Fico | 10 - 32 | 06 - 36 | 20- 55 | 2.17% | SLVER | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Giờ |
44 | TP Bank Fico | 10 - 32 | 06 - 36 | 20- 55 | 2.17% | SLVER | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ + KT3/GTT (nếu hộ khẩu trong khu vực bán miễn tạm trú) | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Giờ |
45 | TP Bank Fico | 10 - 60 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.87% | TTTANIUM | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ + KT3/GTT (nếu hộ khẩu trong khu vực bán miễn tạm trú) | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Giờ |
46 | TP Bank Fico | 10 - 75 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.52% | GOLD | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ + KT3/GTT (nếu hộ khẩu trong khu vực bán miễn tạm trú) | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Giờ |
47 | TP Bank Fico | 10 - 75 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.52% | GOLD | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ + KT3/GTT (nếu hộ khẩu trong khu vực bán miễn tạm trú) | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
48 | TP Bank Fico | 10 - 60 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.87% | TTTANIUM | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ + KT3/GTT (nếu hộ khẩu trong khu vực bán miễn tạm trú) | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
49 | TP Bank Fico | 10 - 32 | 06 - 36 | 20- 55 | 2.17% | SLVER | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ + KT3/GTT (nếu hộ khẩu trong khu vực bán miễn tạm trú) | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
50 | TP Bank Fico | 10 - 32 | 06 - 36 | 20- 55 | 2.17% | SLVER | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
51 | TP Bank Fico | 10 - 60 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.87% | TTTANIUM | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
52 | TP Bank Fico | 10 - 75 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.52% | GOLD | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
53 | FE CREDIT | 10 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.92% | Sur CF | CMND/Passport + Hộ khẩu + Sổ quỹ tín dụng + hình 3x4 | Sổ quỹ tín dụng phải góp được 4 tháng (chấp nhận không cần mộc trên hợp đồng) và còn thời hạn ít nhất 1 tháng | |
54 | FE CREDIT | 10 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.92% | CF PLUS | CMND/Passport + Hộ khẩu + Hợp đồng tín chấp + hình 3x4 | Hợp đồng tín chấp phải góp được 4 tháng (chấp nhận không cần mộc trên hợp đồng) và còn thời hạn ít nhất 1 tháng | |
55 | FE CREDIT | 10 - 20 | 06 - 36 | 20 - 60 | 3.38% | BIKE BASIC | CMND/Passport + Hộ khẩu + cavet (4 - 48 tháng) + hình 3x4 | "Xe dưới 6 tháng: Giảm 10% giá xe - Xe từ 7 - 12 tháng: giảm 20% giá xe - Từ 13 tháng trở lên: giảm 30% giá xe " | |
56 | FE CREDIT | 20 - 30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.27% | BIKE PLUS | CMND/Passport + Hộ khẩu + cavet (4 - 48 tháng) + hình 3x4 | "Xe dưới 6 tháng: Giảm 10% giá xe - Xe từ 7 - 12 tháng: giảm 20% giá xe - Từ 13 tháng trở lên: giảm 30% giá xe " | |
57 | FE CREDIT | 10 - 25 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.92% | L.G DSA 3 | CMND/Passport + Hộ khẩu + hình 3x4 | Sim viettel phải chính chủ | |
58 | FE CREDIT | 10 - 40 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.27% | L.G DSA 2 | CMND/Passport + Hộ khẩu + hình 3x4 | Sim viettel phải chính chủ | |
59 | FE CREDIT | 10 - 50 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.76% | L.G DSA 1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + hình 3x4 | Sim viettel phải chính chủ | |
60 | FE CREDIT | 10 - 25 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.27% | SUR INS LIGHT | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐBH + Biên lai 2 kỳ gần nhất + hình 3x4 | Bảo hiểm đóng phí từ 2 triệu/năm trở lên |