Showing 61-80 of 1,874 items.
| STT | Ngân Hàng | Khoản Vay | Thời Hạn | Tuổi Vay | Lãi Suất | Mã SP | Hồ Sơ | Ghi Chú | Giới Hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | TP Bank Fico | 10 - 75 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.52% | GOLD | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ + KT3/GTT (nếu hộ khẩu trong khu vực bán miễn tạm trú) | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
| 62 | TP Bank Fico | 10 - 60 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.87% | TTTANIUM | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ + KT3/GTT (nếu hộ khẩu trong khu vực bán miễn tạm trú) | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
| 63 | TP Bank Fico | 10 - 32 | 06 - 36 | 20- 55 | 2.17% | SLVER | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ + KT3/GTT (nếu hộ khẩu trong khu vực bán miễn tạm trú) | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
| 64 | TP Bank Fico | 10 - 32 | 06 - 36 | 20- 55 | 2.17% | SLVER | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
| 65 | TP Bank Fico | 10 - 60 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.87% | TTTANIUM | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
| 66 | TP Bank Fico | 10 - 75 | 06 - 36 | 20- 55 | 1.52% | GOLD | CMND+ Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/QĐ | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Cần Đước, Đức Hòa, Tân An, Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa |
| 67 | FE CREDIT | 10 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.92% | Sur CF | CMND/Passport + Hộ khẩu + Sổ quỹ tín dụng + hình 3x4 | Sổ quỹ tín dụng phải góp được 4 tháng (chấp nhận không cần mộc trên hợp đồng) và còn thời hạn ít nhất 1 tháng | |
| 68 | FE CREDIT | 10 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.92% | CF PLUS | CMND/Passport + Hộ khẩu + Hợp đồng tín chấp + hình 3x4 | Hợp đồng tín chấp phải góp được 4 tháng (chấp nhận không cần mộc trên hợp đồng) và còn thời hạn ít nhất 1 tháng | |
| 69 | FE CREDIT | 10 - 20 | 06 - 36 | 20 - 60 | 3.38% | BIKE BASIC | CMND/Passport + Hộ khẩu + cavet (4 - 48 tháng) + hình 3x4 | "Xe dưới 6 tháng: Giảm 10% giá xe - Xe từ 7 - 12 tháng: giảm 20% giá xe - Từ 13 tháng trở lên: giảm 30% giá xe " | |
| 70 | FE CREDIT | 20 - 30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.27% | BIKE PLUS | CMND/Passport + Hộ khẩu + cavet (4 - 48 tháng) + hình 3x4 | "Xe dưới 6 tháng: Giảm 10% giá xe - Xe từ 7 - 12 tháng: giảm 20% giá xe - Từ 13 tháng trở lên: giảm 30% giá xe " | |
| 71 | FE CREDIT | 10 - 25 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.92% | L.G DSA 3 | CMND/Passport + Hộ khẩu + hình 3x4 | Sim viettel phải chính chủ | |
| 72 | FE CREDIT | 10 - 40 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.27% | L.G DSA 2 | CMND/Passport + Hộ khẩu + hình 3x4 | Sim viettel phải chính chủ | |
| 73 | FE CREDIT | 10 - 50 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.76% | L.G DSA 1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + hình 3x4 | Sim viettel phải chính chủ | |
| 74 | FE CREDIT | 10 - 25 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.27% | SUR INS LIGHT | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐBH + Biên lai 2 kỳ gần nhất + hình 3x4 | Bảo hiểm đóng phí từ 2 triệu/năm trở lên | |
| 75 | FE CREDIT | 10 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.76% | SUR INS 37 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐBH + Biên lai 2 kỳ gần nhất + hình 3x4 | Bảo hiểm đóng phí từ 3 triệu/năm trở lên | |
| 76 | FE CREDIT | 06 - 12 | 06 - 24 | 20 - 60 | 2.27% | EXTENDED 1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + Hóa đơn 3 tháng gần nhất + Hình 3x4 + hình chụp khách hàng và nhân viên tại nhà + sơ đồ và hình chụp đường vào nhà khách hàng | KH có thẻ nhân viên của công ty thuộc L@W + Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn ít nhất 3 tháng | |
| 77 | FE CREDIT | 15 - 30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.27% | EVN STD | CMND/Passport + Hộ khẩu + Hóa đơn 3 tháng gần nhất + Hình 3x4 | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn ít nhất 3 tháng | |
| 78 | FE CREDIT | 15 - 50 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.76% | EVN VIP | CMND/Passport + Hộ khẩu + Hóa đơn 3 tháng gần nhất + Hình 3x4 | Khách hàng phải đứng tên hóa đơn và nơi ở hiện tại phải trùng với địa chỉ hóa đơn ít nhất 3 tháng | |
| 79 | FE CREDIT | 10 - 20 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.92% | CAT C | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng/XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ/SKL 3 tháng (có tên Cty) + Hình 3x4 | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | |
| 80 | FE CREDIT | 10 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.27% | CAT B | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng/XNL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ/SKL 3 tháng (có tên Cty) + Hình 3x4 | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng |