Showing 321-340 of 1,874 items.
| STT | Ngân Hàng | Khoản Vay | Thời Hạn | Tuổi Vay | Lãi Suất | Mã SP | Hồ Sơ | Ghi Chú | Giới Hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Đức Linh, Phú Quý, Tánh Linh | |
| 322 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Đức Linh, Phú Quý, Tánh Linh | |
| 323 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Đức Linh, Phú Quý, Tánh Linh | |
| 324 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Bình Long, Lộc Ninh, Phước Long, Bù Đăng, Bù Đốp, Bù Gia Mập | |
| 325 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Đức Linh, Phú Quý, Tánh Linh | |
| 326 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 327 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Bình Long, Lộc Ninh, Phước Long, Bù Đăng, Bù Đốp, Bù Gia Mập | |
| 328 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Bình Long, Lộc Ninh, Phước Long, Bù Đăng, Bù Đốp, Bù Gia Mập | |
| 329 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Bình Long, Lộc Ninh, Phước Long, Bù Đăng, Bù Đốp, Bù Gia Mập | |
| 330 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Thạnh Phú | |
| 331 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Lục Ngạn , Sơn Động | |
| 332 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 333 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 334 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 335 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Côn Đảo | |
| 336 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tri Tôn ( Hỗ trợ 7 xã Lac Qưới , Vĩnh Gia , Vĩnh Phước, Lương An, An Tức, Cô Tô, Ô Lâm) + An Phú ( Hỗ trợ Nhơn Hội , Phú Hội) + Tịnh Biên ( Hỗ trợ An Nông , Nhơn Hưng) | |
| 337 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Thạnh Phú | |
| 338 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Thạnh Phú | |
| 339 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Thạnh Phú | |
| 340 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Lục Ngạn , Sơn Động |