Showing 241-260 of 1,860 items.
STTNgân HàngKhoản VayThời HạnTuổi VayLãi SuấtMã SPHồ SơGhi ChúGiới Hạn
241OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBCù Lao Dung, Long Phú (chỉ hỗ trợ Hậu Thạnh , Châu Khánh)
242OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBCù Lao Dung, Long Phú (chỉ hỗ trợ Hậu Thạnh , Châu Khánh)
243OCB Telesale 15 - 35 06 - 36 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1.87%SLPH2CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYTTân Hồng ( chỉ hỗ trợ Tân Hội Cơ, Bình Phú) Hồng Ngự ( chỉ hỗ trợ Thường Phước , Thường Lạc)
244OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBBa Tơ, Lý Sơn, Minh Long, Sơn Tây, Tây Trà, Trà Bông, Sơn Hà
245OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBBa Tơ, Lý Sơn, Minh Long, Sơn Tây, Tây Trà, Trà Bông, Sơn Hà
246OCB Telesale 15 - 35 06 - 36 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1.87%SLPH2CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYTA Lưới, Nam Đông, Phú Lộc
247OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBBa Tơ, Lý Sơn, Minh Long, Sơn Tây, Tây Trà, Trà Bông, Sơn Hà
248OCB Telesale 15 - 35 06 - 36 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1.87%SLPH2CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYTTân Phú Đông
249OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBHải Hà, Ba Chẽ, Bình Liêu, Cô Tô, Đầm Hà, Tiên Yên
250OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBHải Hà, Ba Chẽ, Bình Liêu, Cô Tô, Đầm Hà, Tiên Yên
251OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBHải Hà, Ba Chẽ, Bình Liêu, Cô Tô, Đầm Hà, Tiên Yên
252OCB Telesale 15 - 35 06 - 36 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1.87%SLPH2CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYTBá Thước, Cẩm Thủy, Long Chánh, Mường Lát, Ngọc Lặc, Như Xuân, Quan Hóa, Quan Sơn, Thạnh Thành, Thường Xuân
253OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBTiên Phước, Đại Lộc, Bắc Trà My, Nam Trà My, Nông Sơn, Tây Giang, Phước Sơn, Nam Giang. Hiệp Đức, Đông Giang, Phú Ninh (chỉ hỗ trợ Tam Lộc , Tam Lãnh) Thăng Bình ( chỉ hỗ trợ Bình Lãnh , Bình Nam) Núi Thành (chỉ hỗ trợ Tam Sơn, Tam Hải, Tam Trà) Quế Sơn (chỉ hỗ trợ Đông Phú, Quế Xuân 2, Quế Cường, Quế Hiệp, Quế Thuận, Quế Thọ, Quế Long, Quế Châu, Quế Phong, Quế An, Quế Minh) Duy Xuyên (chỉ hỗ trợ Duy Thu, Duy Phú, Duy Hòa, Duy Châu, Duy Sơn, Duy Thành, Duy Nghĩa)
254OCB Telesale 15 - 35 06 - 36 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1.87%SLPH2CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYTThái Thụy
255OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBTiên Phước, Đại Lộc, Bắc Trà My, Nam Trà My, Nông Sơn, Tây Giang, Phước Sơn, Nam Giang. Hiệp Đức, Đông Giang, Phú Ninh (chỉ hỗ trợ Tam Lộc , Tam Lãnh) Thăng Bình ( chỉ hỗ trợ Bình Lãnh , Bình Nam) Núi Thành (chỉ hỗ trợ Tam Sơn, Tam Hải, Tam Trà) Quế Sơn (chỉ hỗ trợ Đông Phú, Quế Xuân 2, Quế Cường, Quế Hiệp, Quế Thuận, Quế Thọ, Quế Long, Quế Châu, Quế Phong, Quế An, Quế Minh) Duy Xuyên (chỉ hỗ trợ Duy Thu, Duy Phú, Duy Hòa, Duy Châu, Duy Sơn, Duy Thành, Duy Nghĩa)
256OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBTiên Phước, Đại Lộc, Bắc Trà My, Nam Trà My, Nông Sơn, Tây Giang, Phước Sơn, Nam Giang. Hiệp Đức, Đông Giang, Phú Ninh (chỉ hỗ trợ Tam Lộc , Tam Lãnh) Thăng Bình ( chỉ hỗ trợ Bình Lãnh , Bình Nam) Núi Thành (chỉ hỗ trợ Tam Sơn, Tam Hải, Tam Trà) Quế Sơn (chỉ hỗ trợ Đông Phú, Quế Xuân 2, Quế Cường, Quế Hiệp, Quế Thuận, Quế Thọ, Quế Long, Quế Châu, Quế Phong, Quế An, Quế Minh) Duy Xuyên (chỉ hỗ trợ Duy Thu, Duy Phú, Duy Hòa, Duy Châu, Duy Sơn, Duy Thành, Duy Nghĩa)
257OCB Telesale 15 - 35 06 - 36 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1.87%SLPH2CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYTVõ Nhai
258OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBAnh Sơn, Con Cuông, Kỳ Sơn, Quế Phong, Quỳ Châu, Tân Kỳ, Tương Dương
259OCB Telesale14 - 4006 - 3651 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1,37%SLPL1CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCBĐồng Xuân, Sơn Hòa, Sông Hinh
260OCB Telesale 15 - 35 06 - 36 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ)1.87%SLPH2CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYTTân Châu