Showing 281-300 of 1,874 items.
| STT | Ngân Hàng | Khoản Vay | Thời Hạn | Tuổi Vay | Lãi Suất | Mã SP | Hồ Sơ | Ghi Chú | Giới Hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Ba Tơ, Lý Sơn, Minh Long, Sơn Tây, Tây Trà, Trà Bông, Sơn Hà | |
| 282 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Bác Ái | |
| 283 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Bác Ái | |
| 284 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Hải Hà, Ba Chẽ, Bình Liêu, Cô Tô, Đầm Hà, Tiên Yên | |
| 285 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Nho Quan, Yên Khánh, Yên Mô | |
| 286 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tiên Phước, Đại Lộc, Bắc Trà My, Nam Trà My, Nông Sơn, Tây Giang, Phước Sơn, Nam Giang. Hiệp Đức, Đông Giang, Phú Ninh (chỉ hỗ trợ Tam Lộc , Tam Lãnh) Thăng Bình ( chỉ hỗ trợ Bình Lãnh , Bình Nam) Núi Thành (chỉ hỗ trợ Tam Sơn, Tam Hải, Tam Trà) Quế Sơn (chỉ hỗ trợ Đông Phú, Quế Xuân 2, Quế Cường, Quế Hiệp, Quế Thuận, Quế Thọ, Quế Long, Quế Châu, Quế Phong, Quế An, Quế Minh) Duy Xuyên (chỉ hỗ trợ Duy Thu, Duy Phú, Duy Hòa, Duy Châu, Duy Sơn, Duy Thành, Duy Nghĩa) | |
| 287 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Nho Quan, Yên Khánh, Yên Mô | |
| 288 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Nho Quan, Yên Khánh, Yên Mô | |
| 289 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Đồng Xuân, Sơn Hòa, Sông Hinh | |
| 290 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Nghĩa Hưng, Trực Ninh, Xuân Trường, Giao Thủy, Hải Hậu | |
| 291 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Nghĩa Hưng, Trực Ninh, Xuân Trường, Giao Thủy, Hải Hậu | |
| 292 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Nghĩa Hưng, Trực Ninh, Xuân Trường, Giao Thủy, Hải Hậu | |
| 293 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Anh Sơn, Con Cuông, Kỳ Sơn, Quế Phong, Quỳ Châu, Tân Kỳ, Tương Dương | |
| 294 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Bác Ái | |
| 295 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Đức huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa | |
| 296 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Đức huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa | |
| 297 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Đức huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa | |
| 298 | OCB Telesale | 15 - 35 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1.87% | SLPH2 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Nho Quan, Yên Khánh, Yên Mô | |
| 299 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Bảo Lâm, Cát Tiên, Đạ Tẻh , Đam Rông, Đạ Huoai, Di Linh ( hỗ trợ 9 xã Đinh Trang Thượng, Tân Nghĩa, Gia Hiệp, Đinh Lạc, Gung Ré, Bảo Thuận, Sơn Điền, Gia Bắc) | |
| 300 | OCB Telesale | 14 - 40 | 06 - 36 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 1,37% | SLPL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT + Ủy quyền hợp tác thấu chi lương OCB | Bảo Lâm, Cát Tiên, Đạ Tẻh , Đam Rông, Đạ Huoai, Di Linh ( hỗ trợ 9 xã Đinh Trang Thượng, Tân Nghĩa, Gia Hiệp, Đinh Lạc, Gung Ré, Bảo Thuận, Sơn Điền, Gia Bắc) |