Showing 1,281-1,300 of 1,874 items.
| STT | Ngân Hàng | Khoản Vay | Thời Hạn | Tuổi Vay | Lãi Suất | Mã SP | Hồ Sơ | Ghi Chú | Giới Hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1281 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Nghĩa Hưng, Trực Ninh, Xuân Trường, Giao Thủy, Hải Hậu | |
| 1282 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Bảo Lâm, Cát Tiên, Đạ Tẻh , Đam Rông, Đạ Huoai, Di Linh ( hỗ trợ 9 xã Đinh Trang Thượng, Tân Nghĩa, Gia Hiệp, Đinh Lạc, Gung Ré, Bảo Thuận, Sơn Điền, Gia Bắc) | |
| 1283 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Kiên Hải , Phú Quốc, U Minh Thượng ( chỉ hỗ trợ 4 xã An Minh Bắc , Vình Hòa, Hòa Chánh, Minh Thuận) | |
| 1284 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Trường Sa, Khánh Sơn, Khánh Vĩnh, Vạn Ninh | |
| 1285 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Hoàng Sa | |
| 1286 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Ngọc Hiển, U Minh | |
| 1287 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Đức Linh, Phú Quý, Tánh Linh | |
| 1288 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Bình Long, Lộc Ninh, Phước Long, Bù Đăng, Bù Đốp, Bù Gia Mập | |
| 1289 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 1290 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Thạnh Phú | |
| 1291 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Lục Ngạn , Sơn Động | |
| 1292 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Côn Đảo | |
| 1293 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Tri Tôn ( Hỗ trợ 7 xã Lac Qưới , Vĩnh Gia , Vĩnh Phước, Lương An, An Tức, Cô Tô, Ô Lâm) + An Phú ( Hỗ trợ Nhơn Hội , Phú Hội) + Tịnh Biên ( Hỗ trợ An Nông , Nhơn Hưng) | |
| 1294 | OCB Telesale | 20 - 50 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2% | BCM02 | CMND + Hộ khẩu + GPKD | Địa chỉ kinh doanh TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ đang ở | Tân Hồng ( chỉ hỗ trợ Tân Hội Cơ, Bình Phú) Hồng Ngự ( chỉ hỗ trợ Thường Phước , Thường Lạc) |
| 1295 | OCB Telesale | 20 - 50 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2% | BCM02 | CMND + Hộ khẩu + GPKD | Địa chỉ kinh doanh TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ đang ở | A Lưới, Nam Đông, Phú Lộc |
| 1296 | OCB Telesale | 20 - 50 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2% | BCM02 | CMND + Hộ khẩu + GPKD | Địa chỉ kinh doanh TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ đang ở | Tân Phú Đông |
| 1297 | OCB Telesale | 20 - 50 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2% | BCM02 | CMND + Hộ khẩu + GPKD | Địa chỉ kinh doanh TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ đang ở | Bá Thước, Cẩm Thủy, Long Chánh, Mường Lát, Ngọc Lặc, Như Xuân, Quan Hóa, Quan Sơn, Thạnh Thành, Thường Xuân |
| 1298 | OCB Telesale | 20 - 50 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2% | BCM02 | CMND + Hộ khẩu + GPKD | Địa chỉ kinh doanh TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ đang ở | Thái Thụy |
| 1299 | OCB Telesale | 20 - 50 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2% | BCM02 | CMND + Hộ khẩu + GPKD | Địa chỉ kinh doanh TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ đang ở | Võ Nhai |
| 1300 | OCB Telesale | 20 - 50 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2% | BCM02 | CMND + Hộ khẩu + GPKD | Địa chỉ kinh doanh TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ đang ở | Tân Châu |