Showing 1,261-1,280 of 1,874 items.
| STT | Ngân Hàng | Khoản Vay | Thời Hạn | Tuổi Vay | Lãi Suất | Mã SP | Hồ Sơ | Ghi Chú | Giới Hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1261 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,82% | BCL01 | CMND + Hộ khẩu + Hợp đồng thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở KHÁC địa chỉ kinh doanh | Bình Long, Lộc Ninh, Phước Long, Bù Đăng, Bù Đốp, Bù Gia Mập |
| 1262 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,82% | BCL01 | CMND + Hộ khẩu + Hợp đồng thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở KHÁC địa chỉ kinh doanh | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh |
| 1263 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,82% | BCL01 | CMND + Hộ khẩu + Hợp đồng thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở KHÁC địa chỉ kinh doanh | Thạnh Phú |
| 1264 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,82% | BCL01 | CMND + Hộ khẩu + Hợp đồng thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở KHÁC địa chỉ kinh doanh | Lục Ngạn , Sơn Động |
| 1265 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,82% | BCL01 | CMND + Hộ khẩu + Hợp đồng thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở KHÁC địa chỉ kinh doanh | Côn Đảo |
| 1266 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Tân Hồng ( chỉ hỗ trợ Tân Hội Cơ, Bình Phú) Hồng Ngự ( chỉ hỗ trợ Thường Phước , Thường Lạc) | |
| 1267 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | A Lưới, Nam Đông, Phú Lộc | |
| 1268 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Tân Phú Đông | |
| 1269 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Bá Thước, Cẩm Thủy, Long Chánh, Mường Lát, Ngọc Lặc, Như Xuân, Quan Hóa, Quan Sơn, Thạnh Thành, Thường Xuân | |
| 1270 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Thái Thụy | |
| 1271 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Võ Nhai | |
| 1272 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Tân Châu | |
| 1273 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Cù Lao Dung, Long Phú (chỉ hỗ trợ Hậu Thạnh , Châu Khánh) | |
| 1274 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Ba Tơ, Lý Sơn, Minh Long, Sơn Tây, Tây Trà, Trà Bông, Sơn Hà | |
| 1275 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Hải Hà, Ba Chẽ, Bình Liêu, Cô Tô, Đầm Hà, Tiên Yên | |
| 1276 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Tiên Phước, Đại Lộc, Bắc Trà My, Nam Trà My, Nông Sơn, Tây Giang, Phước Sơn, Nam Giang. Hiệp Đức, Đông Giang, Phú Ninh (chỉ hỗ trợ Tam Lộc , Tam Lãnh) Thăng Bình ( chỉ hỗ trợ Bình Lãnh , Bình Nam) Núi Thành (chỉ hỗ trợ Tam Sơn, Tam Hải, Tam Trà) Quế Sơn (chỉ hỗ trợ Đông Phú, Quế Xuân 2, Quế Cường, Quế Hiệp, Quế Thuận, Quế Thọ, Quế Long, Quế Châu, Quế Phong, Quế An, Quế Minh) Duy Xuyên (chỉ hỗ trợ Duy Thu, Duy Phú, Duy Hòa, Duy Châu, Duy Sơn, Duy Thành, Duy Nghĩa) | |
| 1277 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Đồng Xuân, Sơn Hòa, Sông Hinh | |
| 1278 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Anh Sơn, Con Cuông, Kỳ Sơn, Quế Phong, Quỳ Châu, Tân Kỳ, Tương Dương | |
| 1279 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Bác Ái | |
| 1280 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Nho Quan, Yên Khánh, Yên Mô |