Showing 501-520 of 1,874 items.
| STT | Ngân Hàng | Khoản Vay | Thời Hạn | Tuổi Vay | Lãi Suất | Mã SP | Hồ Sơ | Ghi Chú | Giới Hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | A Lưới, Nam Đông, Phú Lộc | |
| 502 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | A Lưới, Nam Đông, Phú Lộc | |
| 503 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tân Phú Đông | |
| 504 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tân Phú Đông | |
| 505 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tân Phú Đông | |
| 506 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Bá Thước, Cẩm Thủy, Long Chánh, Mường Lát, Ngọc Lặc, Như Xuân, Quan Hóa, Quan Sơn, Thạnh Thành, Thường Xuân | |
| 507 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Bá Thước, Cẩm Thủy, Long Chánh, Mường Lát, Ngọc Lặc, Như Xuân, Quan Hóa, Quan Sơn, Thạnh Thành, Thường Xuân | |
| 508 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Bá Thước, Cẩm Thủy, Long Chánh, Mường Lát, Ngọc Lặc, Như Xuân, Quan Hóa, Quan Sơn, Thạnh Thành, Thường Xuân | |
| 509 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Thái Thụy | |
| 510 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Thái Thụy | |
| 511 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Thái Thụy | |
| 512 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Võ Nhai | |
| 513 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Võ Nhai | |
| 514 | Prudential Finance | 10 - 100 | 06 - 48 | 21 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) | 1,5% | SALPIL | CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng (đánh máy) + HĐLĐ/QĐ/(XNCT đánh máy + BHYT) + KT3/GTT | Ở trọ có Hộ khẩu ngoài Long An, Bình Dương , Đồng Nai, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nội, TPHCM bắt buộc phải sổ KT3 còn nằm trong thì chỉ cần GTT tất cả phải ở trọ được 6 tháng + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng | |
| 515 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Võ Nhai | |
| 516 | Prudential Finance | 10 - 100 | 06 - 48 | 21 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) | 1,6% | SALPIL | CMND/Passport + Hộ khẩu + XNL 3 tháng (đánh máy) + HĐLĐ/QĐ/(XNCT đánh máy + BHYT) + KT3/GTT | Ở trọ có Hộ khẩu ngoài Long An, Bình Dương , Đồng Nai, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nội, TPHCM bắt buộc phải sổ KT3 còn nằm trong thì chỉ cần GTT tất cả phải ở trọ được 6 tháng + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng | |
| 517 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tân Châu | |
| 518 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tân Châu | |
| 519 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Tân Châu | |
| 520 | OCB Telesale | 10 - 25 | 06 - 24 | 51 - 65 (Nam) - 46 - 65 (Nữ) | 2.17% | SLPH1 | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng/QĐ/Sổ hưu + BHYT | Cù Lao Dung, Long Phú (chỉ hỗ trợ Hậu Thạnh , Châu Khánh) |