Showing 1,461-1,480 of 1,869 items.
| STT | Ngân Hàng | Khoản Vay | Thời Hạn | Tuổi Vay | Lãi Suất | Mã SP | Hồ Sơ | Ghi Chú | Giới Hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1461 | OCB Telesale | 20 - 50 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2% | BCM02 | CMND/Passport + Hộ khẩu +GPKD | Địa chỉ đang ở TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ kinh doanh | Thạnh Phú |
| 1462 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Đức huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa | |
| 1463 | OCB Telesale | 20 - 60 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1,92% | BCM03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | ||
| 1464 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.66% | BCL02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ kinh doanh | |
| 1465 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.66% | BCL02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ kinh doanh | Lục Ngạn , Sơn Động |
| 1466 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.66% | BCL02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ kinh doanh | Côn Đảo |
| 1467 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.66% | BCL02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ kinh doanh | Đức huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa |
| 1468 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.66% | BCL02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ kinh doanh | Tri Tôn ( Hỗ trợ 7 xã Lac Qưới , Vĩnh Gia , Vĩnh Phước, Lương An, An Tức, Cô Tô, Ô Lâm) + An Phú ( Hỗ trợ Nhơn Hội , Phú Hội) + Tịnh Biên ( Hỗ trợ An Nông , Nhơn Hưng) |
| 1469 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.66% | BCL02 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ kinh doanh | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh |
| 1470 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.82% | BCL01 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở KHÁC địa chỉ kinh doanh | Đức huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa |
| 1471 | OCB Telesale | 20 - 70 | 06 - 36 | 20 - 60 | 1.82% | BCL01 | CMND/Passport + Hộ khẩu + HĐ thuê sạp chợ | Địa chỉ đang ở KHÁC địa chỉ kinh doanh | |
| 1472 | OCB Telesale | 15 - 40 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,17% | BCM01 | CMND/Passport + Hộ khẩu + GPKD | Địa chỉ đang ở KHÁC địa chỉ kinh doanh | |
| 1473 | OCB Telesale | 15 - 40 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,17% | BCM01 | CMND/Passport + Hộ khẩu + GPKD | Địa chỉ đang ở KHÁC địa chỉ kinh doanh | Tri Tôn ( Hỗ trợ 7 xã Lac Qưới , Vĩnh Gia , Vĩnh Phước, Lương An, An Tức, Cô Tô, Ô Lâm) + An Phú ( Hỗ trợ Nhơn Hội , Phú Hội) + Tịnh Biên ( Hỗ trợ An Nông , Nhơn Hưng) |
| 1474 | OCB Telesale | 15 - 40 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,17% | BCM01 | CMND/Passport + Hộ khẩu + GPKD | Địa chỉ đang ở KHÁC địa chỉ kinh doanh | Đức huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa |
| 1475 | OCB Telesale | 10 - 30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,95% | BCH03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + XNKD | Lục Ngạn , Sơn Động | |
| 1476 | OCB Telesale | 10 - 30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,95% | BCH03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + XNKD | Thạnh Phú | |
| 1477 | OCB Telesale | 10 - 30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,95% | BCH03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + XNKD | Thạnh Phú | |
| 1478 | OCB Telesale | 10 - 30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,95% | BCH03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + GPKD | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 1479 | OCB Telesale | 10 - 30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,95% | BCH03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + GPKD | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 1480 | OCB Telesale | 10 - 30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,95% | BCH03 | CMND/Passport + Hộ khẩu + GPKD | Bình Long, Lộc Ninh, Phước Long, Bù Đăng, Bù Đốp, Bù Gia Mập |