Showing 1,401-1,420 of 1,869 items.
| STT | Ngân Hàng | Khoản Vay | Thời Hạn | Tuổi Vay | Lãi Suất | Mã SP | Hồ Sơ | Ghi Chú | Giới Hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | OCB Telesale | 05 - 20 | 06 - 24 | 20 - 60 | 3,26% | BCH02 | CMND/Passport + Hộ khẩu | Địa chỉ đang ở TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ kinh doanh | Hoàng Sa |
| 1402 | OCB Telesale | 05 - 20 | 06 - 24 | 20 - 60 | 3,26% | BCH02 | CMND/Passport + Hộ khẩu | Địa chỉ đang ở TRÙNG địa chỉ Hộ khẩu hoặc địa chỉ kinh doanh | Ngọc Hiển, U Minh |
| 1403 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,43% | SLM2 | CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT | Tri Tôn ( Hỗ trợ 7 xã Lac Qưới , Vĩnh Gia , Vĩnh Phước, Lương An, An Tức, Cô Tô, Ô Lâm) + An Phú ( Hỗ trợ Nhơn Hội , Phú Hội) + Tịnh Biên ( Hỗ trợ An Nông , Nhơn Hưng) | |
| 1404 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,43% | SLM2 | CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT | Côn Đảo | |
| 1405 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,43% | SLM2 | CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT | Lục Ngạn , Sơn Động | |
| 1406 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,43% | SLM2 | CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT | Thạnh Phú | |
| 1407 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,43% | SLM2 | CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 1408 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,43% | SLM2 | CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 1409 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,43% | SLM2 | CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 1410 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,43% | SLM2 | CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 1411 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,43% | SLM2 | CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 1412 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,43% | SLM2 | CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 1413 | OCB Telesale | 05 -30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2,43% | SLM2 | CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT | An Lão, Hoài Ân, Vân Canh, Vĩnh Thạnh | |
| 1414 | OCB Telesale | 10 - 30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.32% | SLL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ/SKL 6 tháng (có tên Cty) + BHYT | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | |
| 1415 | OCB Telesale | 10 - 30 | 06 - 36 | 20 - 60 | 2.32% | SLL1 | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ/SKL 6 tháng (có tên Cty) + BHYT | Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng | Tri Tôn ( Hỗ trợ 7 xã Lac Qưới , Vĩnh Gia , Vĩnh Phước, Lương An, An Tức, Cô Tô, Ô Lâm) + An Phú ( Hỗ trợ Nhơn Hội , Phú Hội) + Tịnh Biên ( Hỗ trợ An Nông , Nhơn Hưng) |
| 1416 | Prudential Finance | 10 - 100 | 06 - 48 | 21 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) | 1,5% | SALPIL | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng + HĐLĐ/(XNCT + BHYT)/BHYT + KT3/GTT | ở trọ ít nhất được 6 tháng + Làm việc CTY ít nhất 24 tháng | Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa) |
| 1417 | Prudential Finance | 10 - 100 | 06 - 48 | 21 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) | 1,5% | SALPIL | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng + HĐLĐ/(XNCT + BHYT)/BHYT + KT3/GTT | Ở trọ có Hộ khẩu ngoài Long An, Bình Dương , Đồng Nai, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nội, TPHCM bắt buộc phải sổ KT3 còn nằm trong thì chỉ cần GTT tất cả phải ở trọ được 6 tháng + Làm việc CTY ít nhất 24 tháng | |
| 1418 | Prudential Finance | 10 - 100 | 06 - 48 | 21 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) | 1,5% | SALPIL | CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 6 tháng + HĐLĐ/(XNCT + BHYT)/BHYT + KT3/GTT | ở trọ ít nhất được 6 tháng + Làm việc CTY ít nhất 24 tháng | |
| 1419 | Prudential Finance | 10 - 100 | 06 - 48 | 21 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) | 1,5% | SALPIL | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng + HĐLĐ/(XNCT + BHYT)/BHYT+ Bằng khoán | Làm việc CTY ít nhất 24 tháng | |
| 1420 | Prudential Finance | 10 - 100 | 06 - 48 | 21 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) | 1,5% | SALPIL | CMND + Hộ khẩu + SKL 6 tháng + HĐLĐ/(XNCT + BHYT)/BHYT+ Bằng khoán | Làm việc CTY ít nhất 24 tháng | Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa) |