Showing 781-800 of 1,874 items.
STTNgân HàngKhoản VayThời HạnTuổi VayLãi SuấtMã SPHồ SơGhi ChúGiới Hạn
781OCB Telesale 10 - 50 06 - 3620 - 60 1.66% SLL3CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ/SKL 6 tháng (có tên Cty) + BHYT Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng Côn Đảo
782OCB Telesale 10 - 50 06 - 3620 - 60 1.66% SLL3CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ/SKL 6 tháng (có tên Cty) + BHYT Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng Côn Đảo
783OCB Telesale10 - 80 06 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/(XNCT + BHYT)/(SKL 6 tháng + BHYT) + Bằng khoán (khách hàng đứng tên hoặc vợ/chồng) Tổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng Bắc Tân Uyên, Bàu Bàng, Dầu Tiếng, Phú Giáo.
784OCB Telesale10 - 60 06 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/(XNCT + BHYT)/(SKL 6 tháng + BHYT) + Bằng khoán (khách hàng đứng tên hoặc vợ/chồng) Tổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng Bắc Tân Uyên, Bàu Bàng, Dầu Tiếng, Phú Giáo.
785OCB Telesale 10 - 50 06 - 3620 - 60 1.66% SLL3CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ/SKL 6 tháng (có tên Cty) + BHYT Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng Tri Tôn ( Hỗ trợ 7 xã Lac Qưới , Vĩnh Gia , Vĩnh Phước, Lương An, An Tức, Cô Tô, Ô Lâm) + An Phú ( Hỗ trợ Nhơn Hội , Phú Hội) + Tịnh Biên ( Hỗ trợ An Nông , Nhơn Hưng)
786OCB Telesale 10 - 50 06 - 3620 - 60 1.66% SLL3CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ/SKL 6 tháng (có tên Cty) + BHYT Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng Tri Tôn ( Hỗ trợ 7 xã Lac Qưới , Vĩnh Gia , Vĩnh Phước, Lương An, An Tức, Cô Tô, Ô Lâm) + An Phú ( Hỗ trợ Nhơn Hội , Phú Hội) + Tịnh Biên ( Hỗ trợ An Nông , Nhơn Hưng)
787OCB Telesale 10 - 50 06 - 3620 - 60 1.66% SLL3CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ/SKL 6 tháng (có tên Cty) + BHYT Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng Tri Tôn ( Hỗ trợ 7 xã Lac Qưới , Vĩnh Gia , Vĩnh Phước, Lương An, An Tức, Cô Tô, Ô Lâm) + An Phú ( Hỗ trợ Nhơn Hội , Phú Hội) + Tịnh Biên ( Hỗ trợ An Nông , Nhơn Hưng)
788Prudential Finance10 - 40 06 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/(XNCT + BHYT)/(SKL 6 tháng + BHYT) + Bằng khoán (khách hàng đứng tên hoặc vợ/chồng) Tổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng Bắc Tân Uyên, Bàu Bàng, Dầu Tiếng, Phú Giáo.
789Prudential Finance10 - 40 06 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/SKL 6 tháng + BHYT + Bằng khoán Tổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
790Prudential Finance10 - 60 06 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,8%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/SKL 6 tháng + BHYT + Bằng khoán (khách hàng đứng tên hoặc vợ/chồng) Tổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
791Prudential Finance10 - 80 06 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/SKL 6 tháng + BHYT + Bằng khoán (khách hàng đứng tên hoặc vợ/chồng) Tổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
792Prudential Finance10 - 100 06 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/SKL 6 tháng + BHYT + Bằng khoán (khách hàng đứng tên hoặc vợ/chồng) Tổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
793Prudential Finance10 - 100 06 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/SKL 6 tháng + BHYT + Bằng khoán (khách hàng đứng tên hoặc vợ/chồng) Tổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng Tân Trụ, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Kiến Tường, Thạnh Hóa, Thủ thừa (trừ Nhị Thành, Bình Thạnh, TT.Thủ Thừa)
794OCB Telesale 10 - 50 06 - 3620 - 60 1.66% SLL3CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/XNCT/QĐ/SKL 6 tháng (có tên Cty) + BHYT Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng
795Prudential Finance 10 - 100 06 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,5%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/(XNCT + BHYT)/(SKL 6 tháng + BHYT) + Bằng khoán (khách hàng đứng tên hoặc vợ/chồng) Làm việc CTY ít nhất 06 tháng
796Prudential Finance 10 - 100 06 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,6%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/(XNCT + BHYT)/(SKL 6 tháng + BHYT) + Bằng khoán (khách hàng đứng tên hoặc vợ/chồng) Tổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng
797OCB Telesale 05 -3006 - 3620 - 60 2,43% SLM2CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng
798Prudential Finance 10 - 80 06 - 4821 - 58 (Nam) - 21 - 55 (Nữ) 1,7%SALPIL CMND/Passport + Hộ khẩu + SKL 3 tháng + HĐLĐ/(XNCT + BHYT)/(SKL 6 tháng + BHYT) + Bằng khoán (khách hàng đứng tên hoặc vợ/chồng) Tổng dư nợ không quá 10 triệu + Làm việc CTY ít nhất 06 tháng
799OCB Telesale 05 -3006 - 3620 - 60 2,43% SLM2CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng
800OCB Telesale 05 -3006 - 3620 - 60 2,43% SLM2CMND + Sổ hộ khẩu + XNL lương 3 tháng + QĐ/HĐLĐ/XNCT + BHYT Làm việc tại CTY ít nhất 3 tháng